Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16:58:03 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 4 | 0TRX | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,690005 | 0TRX | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0,268 | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1,1 | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,37 | 0TRX | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,378 | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
16:58:03 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
