Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:23:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011217 | ||
11:23:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00013032 | ||
11:22:57 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001125 | ||
11:22:51 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001903 | ||
11:22:48 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001898 | ||
11:22:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004491 | ||
11:22:40 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004853 | ||
11:22:36 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
11:22:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
11:22:29 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
11:22:25 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:22:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013838 | ||
11:22:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007314 | ||
11:22:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000841 | ||
11:21:55 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001214 | ||
11:21:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001138 | ||
11:21:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
11:21:34 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000781 | ||
11:21:28 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000248 | ||
11:21:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 |
