Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:24:18 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002823 | ||
00:24:14 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000094 | ||
00:24:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001931 | ||
00:23:58 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:23:38 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:23:34 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001386 | ||
00:23:30 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
00:23:25 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:23:21 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002605 | ||
00:23:17 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000471 | ||
00:23:13 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000136 | ||
00:23:09 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:23:06 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001765 | ||
00:23:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001537 | ||
00:22:52 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011943 | ||
00:22:42 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:22:20 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014415 | ||
00:22:08 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012918 | ||
00:22:04 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000496 | ||
00:21:55 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 |
