Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:34:02 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001145 | ||
18:33:58 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
18:33:48 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:33:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001461 | ||
18:33:41 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
18:33:31 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:33:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
18:33:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:33:11 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001322 | ||
18:33:08 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000358 | ||
18:33:04 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
18:33:00 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002615 | ||
18:32:56 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001306 | ||
18:32:38 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001274 | ||
18:32:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:32:25 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
18:32:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001242 | ||
18:32:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000885 | ||
18:32:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000624 | ||
18:31:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 |
