Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:10:44 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003738 | ||
09:10:34 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019442 | ||
09:10:30 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
09:10:23 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
09:10:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008155 | ||
09:09:43 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000527 | ||
09:09:25 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015428 | ||
09:09:21 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
09:09:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007938 | ||
09:08:45 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013484 | ||
09:08:21 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
09:08:18 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00036721 | ||
09:08:06 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:08:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006166 | ||
09:07:58 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009114 | ||
09:07:54 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
09:07:50 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001018 | ||
09:07:25 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007336 | ||
09:07:21 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
09:07:17 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0011714 |
