Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:26:06 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Kích hoạt tài khoản | -- | 1 | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0,268 | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 100 | 0,268 | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 18,025127 | 0TRX | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 18,005231 | 0TRX | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 19,74747 | 0TRX | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 20,569337 | 0TRX | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:26:06 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 |
