📃 Độ dài của Hiến pháp (số từ) 🇮🇳 Ấn Độ → 146,385 🇳🇬 Nigeria → 66,263 🇧🇷 Brazil → 64,488 🇲🇽 Mexico → 57,087 🇵🇰 Pakistan → 56,240 🇿🇼 Zimbabwe → 55,883 🇺🇬 Uganda → 49,448 🇰🇪 Kenya → 48,818 🇨🇴 Colombia → 46,902 🇬🇾 Guyana → 46,221 🇿🇦 Nam Phi → 43,062 🇱🇰 Sri Lanka → 40,085 🇸🇬 Singapore → 40,076 🇯🇲 Jamaica → 38,048 🇻🇪 Venezuela → 37,344 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ → 29,727 🇧🇩 Bangladesh → 27,643 🇩🇪 Đức → 27,379 🇪🇬 Ai Cập → 22,626 🇵🇭 Philippines → 21,954 🇪🇸 Tây Ban Nha → 17,608 🇦🇺 Úc → 17,318 🇮🇷 Iran → 16,179 🇪🇹 Ethiopia → 13,630 🇷🇺 Nga → 12,908 🇦🇷 Argentina → 12,514 🇮🇹 Ý → 11,708 🇦🇪 Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất → 11,557 🇻🇳 Việt Nam → 11,344 🇨🇳 Trung Quốc → 10,960 🇫🇷 Pháp → 10,180 🇰🇷 Hàn Quốc → 9,059 🇺🇸 Hoa Kỳ → 7,762 🇸🇦 Ả Rập Saudi → 6,335 🇯🇵 Nhật Bản → 4,998
137,92K