Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7121 | -- | 58 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,03% | 10:41:39 23/10/2024 | |
| 7122 | -- | 13 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 26,64% | 20:39:02 23/10/2024 | |
| 7123 | -- | 59 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 23:00:25 23/10/2024 | |
| 7124 | -- | 48 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 04:34:56 24/10/2024 | |
| 7125 | -- | 11 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 11,82% | 02:08:54 27/10/2024 | |
| 7126 | -- | 6 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,01% | 04:50:34 27/10/2024 | |
| 7127 | -- | 73 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1% | 10:58:25 28/10/2024 | |
| 7128 | -- | 18 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,08% | 11:28:08 28/10/2024 | |
| 7129 | 0 | 19 | 4 | Tổng cung cố định | 01:44:24 30/10/2024 | |
| 7130 | -- | 4 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,05% | 23:53:52 01/11/2024 | |
| 7131 | -- | 43 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,95% | 07:40:37 02/11/2024 | |
| 7132 | -- | 9 | 4 | Tổng cung cố định | 04:54:40 06/11/2024 | |
| 7133 | -- | 9 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 35,01% | 07:39:52 08/11/2024 | |
| 7134 | -- | 9 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,96% | 17:47:16 08/11/2024 | |
| 7135 | -- | 5 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,04% | 20:59:11 10/11/2024 | |
| 7136 | -- | 8 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 12:53:00 11/11/2024 | |
| 7137 | -- | 17 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 18:39:34 14/11/2024 | |
| 7138 | -- | 17 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,9% | 10:09:46 15/11/2024 | |
| 7139 | -- | 30 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 21:49:58 18/11/2024 | |
| 7140 | -- | 83 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 05:48:47 19/11/2024 |



















