Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7421 | -- | 7 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,78% | 01:57:18 21/04/2024 | |
| 7422 | -- | 9 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 01:57:18 21/04/2024 | |
| 7423 | -- | 9 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 01:57:18 21/04/2024 | |
| 7424 | -- | 7 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 7,01% | 01:58:24 21/04/2024 | |
| 7425 | -- | 8 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,35% | 01:58:24 21/04/2024 | |
| 7426 | 0 | 6 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,48% | 01:58:24 21/04/2024 | |
| 7427 | -- | 7 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,01% | 01:58:24 21/04/2024 | |
| 7428 | -- | 4 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,11% | 02:25:36 21/04/2024 | |
| 7429 | -- | 3 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 9,53% | 02:25:36 21/04/2024 | |
| 7430 | -- | 4 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,52% | 02:25:36 21/04/2024 | |
| 7431 | -- | 7 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,01% | 02:25:36 21/04/2024 | |
| 7432 | -- | 9 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,02% | 02:25:36 21/04/2024 | |
| 7433 | -- | 9 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 11,44% | 02:25:36 21/04/2024 | |
| 7434 | -- | 16 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,4% | 02:25:36 21/04/2024 | |
| 7435 | -- | 85 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,4% | 02:25:36 21/04/2024 | |
| 7436 | 0 | 5 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 02:29:58 21/04/2024 | |
| 7437 | -- | 25 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 02:29:58 21/04/2024 | |
| 7438 | -- | 8 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,01% | 02:29:58 21/04/2024 | |
| 7439 | -- | 8 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,04% | 02:29:58 21/04/2024 | |
| 7440 | -- | 5 | 3 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,39% | 02:29:58 21/04/2024 |












