Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8821 | -- | 9 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 18:30:28 20/04/2024 | |
| 8822 | -- | 3 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 18:30:28 20/04/2024 | |
| 8823 | -- | 6 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 19:00:32 20/04/2024 | |
| 8824 | -- | 53 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 19:04:43 20/04/2024 | |
| 8825 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,01% | 19:04:43 20/04/2024 | |
| 8826 | -- | 7 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 19:04:43 20/04/2024 | |
| 8827 | -- | 2 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,01% | 19:04:43 20/04/2024 | |
| 8828 | -- | 9 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 19:04:43 20/04/2024 | |
| 8829 | -- | 18 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 19:25:33 20/04/2024 | |
| 8830 | -- | 2 | 2 | Tổng cung cố định | 19:48:28 20/04/2024 | |
| 8831 | -- | 9 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 19:48:28 20/04/2024 | |
| 8832 | -- | 3 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,77% | 19:52:53 20/04/2024 | |
| 8833 | -- | 2 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,03% | 19:52:53 20/04/2024 | |
| 8834 | -- | 25 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 25% | 19:52:53 20/04/2024 | |
| 8835 | 0 | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 20:31:08 20/04/2024 | |
| 8836 | -- | 3 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,01% | 20:31:08 20/04/2024 | |
| 8837 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,21% | 20:36:06 20/04/2024 | |
| 8838 | -- | 2 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,96% | 20:36:06 20/04/2024 | |
| 8839 | -- | 2 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,01% | 20:36:06 20/04/2024 | |
| 8840 | -- | 3 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 18,38% | 20:36:06 20/04/2024 |













