Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8981 | -- | 11 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,01% | 03:53:29 21/04/2024 | |
| 8982 | 0 | 2 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 41,67% | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 8983 | -- | 22 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 8984 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,77% | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 8985 | -- | 4 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,77% | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 8986 | 0 | 4 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,01% | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 8987 | -- | 15 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 8988 | -- | 6 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,29% | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 8989 | -- | 6 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,01% | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 8990 | -- | 6 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 8991 | -- | 7 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 04:52:46 21/04/2024 | |
| 8992 | 0 | 3 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,2% | 05:15:30 21/04/2024 | |
| 8993 | -- | 4 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 25,01% | 05:15:30 21/04/2024 | |
| 8994 | 0 | 4 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,31% | 05:16:16 21/04/2024 | |
| 8995 | -- | 3 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 05:16:16 21/04/2024 | |
| 8996 | 0 | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 05:16:16 21/04/2024 | |
| 8997 | -- | 3 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,1% | 05:27:26 21/04/2024 | |
| 8998 | 0 | 7 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 05:27:26 21/04/2024 | |
| 8999 | -- | 11 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,01% | 05:27:26 21/04/2024 | |
| 9000 | -- | 4 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,03% | 05:27:26 21/04/2024 |











