Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:38:03 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001374 | ||
03:37:59 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
03:37:41 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:37:37 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
03:37:20 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 | ||
03:37:16 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011621 | ||
03:37:10 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
03:37:04 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001301 | ||
03:37:00 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000869 | ||
03:36:56 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 | ||
03:36:29 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
03:36:19 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 | ||
03:36:05 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002669 | ||
03:36:01 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000895 | ||
03:35:53 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
03:35:49 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000318 | ||
03:35:46 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:35:34 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
03:35:22 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005894 | ||
03:35:14 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 |
