Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:45:39 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
11:45:35 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000357 | ||
11:45:06 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012302 | ||
11:45:02 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012004 | ||
11:44:54 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000655 | ||
11:44:42 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000323 | ||
11:44:38 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000755 | ||
11:44:32 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003437 | ||
11:44:27 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
11:44:21 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
11:44:09 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000875 | ||
11:44:05 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001529 | ||
11:44:01 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012004 | ||
11:43:55 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002013 | ||
11:43:52 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000252 | ||
11:43:24 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012948 | ||
11:43:10 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002673 | ||
11:43:06 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023523 | ||
11:43:00 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007938 | ||
11:42:50 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001162 |
