Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:15:01 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003475 | ||
13:14:57 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005115 | ||
13:14:53 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000375 | ||
13:14:31 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011621 | ||
13:14:21 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001195 | ||
13:13:55 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000796 | ||
13:13:51 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014008 | ||
13:13:42 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014498 | ||
13:13:38 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005807 | ||
13:13:32 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
13:13:00 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013337 | ||
13:12:56 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006645 | ||
13:12:52 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000979 | ||
13:12:42 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00018355 | ||
13:12:39 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002973 | ||
13:12:35 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
13:12:27 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007708 | ||
13:12:23 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005167 | ||
13:12:19 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000792 | ||
13:12:11 23/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008476 |
