Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:59:27 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
08:58:49 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
08:58:27 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020547 | ||
08:58:17 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005173 | ||
08:58:04 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007938 | ||
08:58:00 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002952 | ||
08:57:52 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015638 | ||
08:57:42 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
08:57:28 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
08:57:24 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
08:57:07 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006142 | ||
08:57:01 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009971 | ||
08:56:53 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
08:56:45 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
08:56:41 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:56:27 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
08:56:01 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00025005 | ||
08:55:52 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021855 | ||
08:55:34 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019163 | ||
08:55:16 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 |
