Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:28:01 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012103 | ||
22:27:56 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005891 | ||
22:27:50 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
22:27:42 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000213 | ||
22:27:38 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000602 | ||
22:27:34 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
22:27:25 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
22:27:17 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008904 | ||
22:27:13 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004249 | ||
22:27:07 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001838 | ||
22:27:01 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 | ||
22:26:57 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000701 | ||
22:26:54 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001777 | ||
22:26:46 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003094 | ||
22:26:42 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005993 | ||
22:26:38 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00007298 | ||
22:26:34 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
22:26:28 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005325 | ||
22:26:23 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000918 | ||
22:26:17 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005129 |
