Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:43:57 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
11:43:51 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
11:43:27 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014761 | ||
11:43:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007938 | ||
11:42:51 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
11:42:25 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
11:42:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00037874 | ||
11:42:12 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005343 | ||
11:41:56 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
11:41:40 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012556 | ||
11:41:36 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
11:41:32 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000905 | ||
11:41:27 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 | ||
11:41:13 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012553 | ||
11:41:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
11:40:43 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004964 | ||
11:40:39 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008925 | ||
11:40:35 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010516 | ||
11:40:31 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
11:40:20 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 |
