Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:45:28 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000599 | ||
05:45:16 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:45:06 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001141 | ||
05:44:56 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014203 | ||
05:44:53 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000779 | ||
05:44:45 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000398 | ||
05:44:41 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
05:44:37 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000773 | ||
05:44:27 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003438 | ||
05:44:23 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00002327 | ||
05:44:17 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000226 | ||
05:44:13 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
05:44:01 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002041 | ||
05:43:20 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
05:43:17 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005894 | ||
05:43:13 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001057 | ||
05:43:09 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012002 | ||
05:43:01 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006135 | ||
05:42:57 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000868 | ||
05:42:53 08/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 |
