Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:36:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
01:36:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,000017 | ||
01:36:05 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003859 | ||
01:36:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00020749 | ||
01:35:57 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00006241 | ||
01:35:53 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000122 | ||
01:35:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006015 | ||
01:35:43 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001271 | ||
01:35:40 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001386 | ||
01:35:36 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:35:32 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008271 | ||
01:35:28 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001054 | ||
01:35:24 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000764 | ||
01:35:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001409 | ||
01:35:17 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000805 | ||
01:35:13 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001957 | ||
01:35:05 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004056 | ||
01:35:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004659 | ||
01:34:57 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006978 | ||
01:34:53 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000248 |
