Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:32:36 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 150,15 | 0TRX | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,8727 | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
12:32:36 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 |
