Giao dịch lớn
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:48:27 22/04/2026 | Chuyển TRX | 536.670 | 0TRX | |||||
18:45:54 22/04/2026 | Chuyển TRX | 536.670 | 0TRX | |||||
05:59:03 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 536.403 | 0TRX | |||||
05:58:54 23/04/2026 | Chuyển TRX | 536.401,5 | 0TRX | |||||
06:02:45 23/04/2026 | Chuyển TRX | 535.908 | 0TRX | |||||
05:49:54 23/04/2026 | Chuyển TRX | 535.908 | 0TRX | |||||
15:46:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 535.725 | 0,276 | |||||
15:43:54 23/04/2026 | Chuyển TRX | 535.725 | 0TRX | |||||
20:29:12 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 535.574,118 | 0TRX | |||||
22:21:15 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 535.279,5 | 0TRX | |||||
22:21:06 22/04/2026 | Chuyển TRX | 535.279,5 | 0TRX | |||||
14:26:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 532.885,000011 | 0TRX | |||||
14:23:54 23/04/2026 | Chuyển TRX | 532.885 | 0TRX | |||||
17:30:12 23/04/2026 | Chuyển TRX | 532.237 | 0TRX | |||||
22:02:06 22/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 523.019,5 | 0TRX | |||||
22:02:03 22/04/2026 | Chuyển TRX | 523.019,5 | 0,276 | |||||
14:15:27 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 521.773,5 | 0TRX | |||||
14:15:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 521.773,5 | 0TRX | |||||
22:10:51 22/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 515.380 | 0TRX | |||||
22:06:54 22/04/2026 | Chuyển TRX | 514.983 | 0TRX |
