Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:37:40 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000084 | ||
00:37:22 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
00:37:00 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013803 | ||
00:36:47 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00023604 | ||
00:36:29 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000376 | ||
00:36:25 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003859 | ||
00:36:17 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:36:13 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
00:36:01 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003448 | ||
00:35:53 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001496 | ||
00:35:48 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013482 | ||
00:35:38 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
00:35:34 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00020087 | ||
00:35:30 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
00:35:26 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013904 | ||
00:35:23 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008622 | ||
00:35:01 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001719 | ||
00:34:51 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:34:31 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
00:34:25 05/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011904 |
