Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:45:34 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
23:45:30 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
23:45:20 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:45:11 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001455 | ||
23:45:07 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
23:45:03 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000187 | ||
23:44:59 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005904 | ||
23:44:53 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:44:47 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000094 | ||
23:44:44 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006632 | ||
23:44:40 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00009869 | ||
23:44:36 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
23:44:32 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001296 | ||
23:44:28 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001657 | ||
23:44:25 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002807 | ||
23:44:21 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001385 | ||
23:44:17 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001977 | ||
23:44:09 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
23:44:05 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
23:44:01 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 |
