Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:24:04 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023534 | ||
10:24:00 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006768 | ||
10:23:56 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007369 | ||
10:23:53 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006188 | ||
10:23:33 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:23:09 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006171 | ||
10:23:05 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005715 | ||
10:23:01 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006623 | ||
10:22:55 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011614 | ||
10:22:37 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006181 | ||
10:22:24 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006177 | ||
10:22:20 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008748 | ||
10:22:04 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
10:22:00 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003175 | ||
10:21:32 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002494 | ||
10:21:28 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001628 | ||
10:21:22 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013018 | ||
10:21:15 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
10:21:09 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006262 | ||
10:21:01 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003988 |
