Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:19:17 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
23:19:13 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004859 | ||
23:19:10 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012551 | ||
23:19:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003236 | ||
23:18:58 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:18:54 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000482 | ||
23:18:46 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
23:18:20 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:18:16 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
23:18:13 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002681 | ||
23:18:03 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00020456 | ||
23:17:59 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 | ||
23:17:37 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
23:17:31 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 | ||
23:17:27 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002483 | ||
23:16:55 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:16:46 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011901 | ||
23:16:42 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011615 | ||
23:16:38 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003599 | ||
23:16:34 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
