Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:57:25 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000005 | ||
23:57:21 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000197 | ||
23:57:17 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000539 | ||
23:57:14 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014251 | ||
23:57:10 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000559 | ||
23:57:06 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003121 | ||
23:57:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000699 | ||
23:56:58 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002494 | ||
23:56:54 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000358 | ||
23:56:51 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000179 | ||
23:56:47 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006559 | ||
23:56:43 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000358 | ||
23:56:39 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003569 | ||
23:56:35 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007498 | ||
23:56:32 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011806 | ||
23:56:28 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000358 | ||
23:56:24 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000311 | ||
23:56:20 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002719 | ||
23:56:16 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000179 | ||
23:56:12 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000748 |
