Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:00:09 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00017101 | ||
10:00:05 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00025921 | ||
10:00:02 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 23 | 0,00054576 | ||
09:59:58 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00014847 | ||
09:59:54 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00005948 | ||
09:59:50 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000315 | ||
09:59:46 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
09:59:42 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004192 | ||
09:59:39 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002738 | ||
09:59:35 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002972 | ||
09:59:31 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001723 | ||
09:59:27 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00017016 | ||
09:59:23 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002207 | ||
09:59:20 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001682 | ||
09:59:16 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
09:59:12 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
09:59:08 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001192 | ||
09:59:04 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
09:59:00 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000021 | ||
09:58:57 04/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001679 |
