Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:54:41 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000366 | ||
23:54:35 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
23:54:29 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
23:54:23 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
23:54:19 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011621 | ||
23:54:16 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001996 | ||
23:54:12 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
23:54:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003893 | ||
23:53:50 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002318 | ||
23:53:46 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:53:40 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016927 | ||
23:53:24 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004062 | ||
23:53:13 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
23:53:05 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000882 | ||
23:53:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003893 | ||
23:52:53 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009913 | ||
23:52:49 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001519 | ||
23:52:46 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013635 | ||
23:52:26 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:52:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019953 |
