Giao dịch lớn
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:03:57 24/04/2026 | Chuyển TRX | 145.861,763183 | 0TRX | |||||
05:40:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 145.661,9907 | 0TRX | |||||
05:40:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 145.020 | 0,27 | |||||
06:46:12 23/04/2026 | Chuyển TRX | 144.000 | 0TRX | |||||
01:18:24 24/04/2026 | Chuyển TRX | 143.845,684831 | 0TRX | |||||
01:23:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 143.830,415881 | 0,276 | |||||
14:15:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 143.518,5 | 0TRX | |||||
14:14:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 143.250,5 | 0,276 | |||||
13:58:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 143.250,5 | 0TRX | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 142.996,12253 | 1,5153 | |||||
13:05:54 23/04/2026 | Chuyển TRX | 142.921,5 | 0TRX | |||||
15:15:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 141.491,440321 | 0,27 | |||||
15:16:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 141.491,164321 | 0,276 | |||||
19:07:12 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 141.000 | 0TRX | |||||
15:01:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 140.460,1973 | 0TRX | |||||
14:56:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 140.460,197289 | 0,27 | |||||
20:20:12 23/04/2026 | Chuyển TRX | 138.928,099724 | 0,27 | |||||
19:43:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 138.106,724008 | 0,276 | |||||
09:34:15 23/04/2026 | Chuyển TRX | 137.760,682968 | 0,27 | |||||
15:32:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 136.356,262402 | 1,1 |
