Giao dịch lớn
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:22:54 23/04/2026 | Chuyển TRX | 144.987,5 | 0TRX | |||||
23:36:03 22/04/2026 | Chuyển TRX | 144.952 | 0TRX | |||||
01:48:33 23/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 144.600 | 0TRX | |||||
06:46:12 23/04/2026 | Chuyển TRX | 144.000 | 0TRX | |||||
01:38:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 143.737,905 | 1,1 | |||||
01:39:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 143.737,9 | 0TRX | |||||
14:15:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 143.518,5 | 0TRX | |||||
23:07:42 22/04/2026 | Chuyển TRX | 143.268,623472 | 0TRX | |||||
14:14:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 143.250,5 | 0,276 | |||||
13:58:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 143.250,5 | 0TRX | |||||
03:27:51 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 142.996,12253 | 1,5153 | |||||
13:05:54 23/04/2026 | Chuyển TRX | 142.921,5 | 0TRX | |||||
15:15:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 141.491,440321 | 0,27 | |||||
15:16:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 141.491,164321 | 0,276 | |||||
19:07:12 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 141.000 | 0TRX | |||||
15:01:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 140.460,1973 | 0TRX | |||||
14:56:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 140.460,197289 | 0,27 | |||||
02:05:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 140.420,96996 | 0TRX | |||||
20:20:12 23/04/2026 | Chuyển TRX | 138.928,099724 | 0,27 | |||||
19:43:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 138.106,724008 | 0,276 |
