Giao dịch lớn
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:48:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 113.000 | 0,276 | |||||
21:53:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 112.978,00001 | 0TRX | |||||
06:27:30 24/04/2026 | Chuyển TRX | 111.906,545597 | 0TRX | |||||
00:34:12 24/04/2026 | Chuyển TRX | 110.500,000007 | 0TRX | |||||
00:32:27 24/04/2026 | Chuyển TRX | 110.500 | 0TRX | |||||
00:40:09 24/04/2026 | Chuyển TRX | 110.498,9 | 0TRX | |||||
00:43:00 24/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 110.000 | 0TRX | |||||
00:27:24 24/04/2026 | Rút số TRX đã bỏ stake | 110.000 | 0TRX | |||||
17:59:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 110.000 | 0TRX | |||||
14:46:30 23/04/2026 | Rút số TRX đã bỏ stake | 110.000 | 0TRX | |||||
05:34:57 24/04/2026 | Chuyển TRX | 109.299,94459 | 1 | |||||
14:11:51 23/04/2026 | Chuyển TRX | 109.277,0968 | 0TRX | |||||
14:08:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 109.277,0968 | 0TRX | |||||
10:41:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 107.924,187118 | 0TRX | |||||
02:49:57 24/04/2026 | Chuyển TRX | 107.753,399641 | 0,27 | |||||
19:01:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 107.554,6703 | 0,276 | |||||
22:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 107.500 | 0TRX | |||||
22:02:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 107.500 | 0TRX | |||||
10:41:27 23/04/2026 | Chuyển TRX | 107.426,242735 | 0TRX | |||||
14:24:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 106.667,629171 | 1,34 |
