Giao dịch lớn
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:27:18 23/04/2026 | Chuyển TRX | 110.403,666312 | 0TRX | |||||
07:26:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 110.403,666312 | 0TRX | |||||
00:43:00 24/04/2026 | TRX Stake 2.0 | 110.000 | 0TRX | |||||
00:27:24 24/04/2026 | Rút số TRX đã bỏ stake | 110.000 | 0TRX | |||||
17:59:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 110.000 | 0TRX | |||||
14:46:30 23/04/2026 | Rút số TRX đã bỏ stake | 110.000 | 0TRX | |||||
14:11:51 23/04/2026 | Chuyển TRX | 109.277,0968 | 0TRX | |||||
14:08:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 109.277,0968 | 0TRX | |||||
10:41:24 23/04/2026 | Chuyển TRX | 107.924,187118 | 0TRX | |||||
19:01:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 107.554,6703 | 0,276 | |||||
22:06:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 107.500 | 0TRX | |||||
22:02:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 107.500 | 0TRX | |||||
10:41:27 23/04/2026 | Chuyển TRX | 107.426,242735 | 0TRX | |||||
14:24:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 106.667,629171 | 1,34 | |||||
17:57:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 106.243,074413 | 0,27 | |||||
10:41:30 23/04/2026 | Chuyển TRX | 106.222,053602 | 0TRX | |||||
21:58:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 105.434,315376 | 0TRX | |||||
01:40:09 23/04/2026 | Chuyển TRX | 105.000 | 0TRX | |||||
05:15:45 23/04/2026 | Chuyển TRX | 104.656,998306 | 0TRX | |||||
03:16:45 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 104.600 | 1,091 |
