Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:44:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 29,2 | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 9,2 | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 4,628304 | 0,268 | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:44:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 12 | 0,268 |
