Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20:10:42 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Chuyển TRX | 29,0425 | 1 | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Chuyển TRX | 7,446 | 0,274 | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Chuyển TRX | 2,47 | 0,268 | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Chuyển TRX | 1.798,5 | 0,275 | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Chuyển TRX | 297,27783 | 1,1 | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Chuyển TRX | 2,47 | 0,268 | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
20:10:42 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX |
