Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:40:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 50 | 0,268 | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 20,1922 | 0,27 | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,04 | 0TRX | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 59,6 | 0,268 | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,08 | 0TRX | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0,267 | |||||
06:40:00 19/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
