Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17:23:21 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
17:23:21 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:23:21 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
17:23:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:23:21 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:23:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,345 | 0TRX | |||||
17:23:21 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
17:23:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,345 | 1,1 | |||||
17:23:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
17:23:21 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 750 | 0,4144 | |||||
17:23:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,345 | 0TRX | |||||
17:23:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,8 | 0TRX | |||||
17:23:18 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3377 | |||||
17:23:18 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:23:18 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:23:18 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:23:18 23/04/2026 | Chuyển TRX | 1,376 | 0,259 | |||||
17:23:18 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:23:18 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
17:23:18 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
