Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:40:06 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0TRX | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 30,362098 | 0TRX | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,338038 | 0TRX | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 70,118202 | 0TRX | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 53,825276 | 0TRX | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0,268 | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0,268 | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:40:06 23/04/2026 | Chuyển TRX | 52 | 0TRX |
