Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
04:41:03 24/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 5,0722 | 0TRX | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0TRX | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 40,000008 | 0TRX | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 25,8877 | 0,271 | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 43,4 | 0,268 | |||||
04:41:03 24/04/2026 | Chuyển TRX | 30,670703 | 0,268 |
