Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18:19:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,813 | 0TRX | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 6 | 0TRX | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 19,5 | 0TRX | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,345001 | 0TRX | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
18:19:39 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
