Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:23:54 23/04/2026 | Chuyển TRX | 23,285501 | 0,268 | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Chuyển TRX | 19,233411 | 0,268 | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 1,25 | 0TRX | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Chuyển TRX | 20 | 1 | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Chuyển TRX | 23,285501 | 0,268 | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Chuyển TRX | 23,285503 | 0,268 | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Chuyển TRX | 9,1322 | 0TRX | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
06:23:54 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 |
