Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
04:58:18 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Chuyển TRX | 2.357,562417 | 0,269 | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Chuyển TRX | 1.211,5857 | 0TRX | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Chuyển TRX | 30,678948 | 0TRX | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
04:58:18 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX |
