Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:41:51 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,5 | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Chuyển TRX | 101,968551 | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:41:51 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 |
