Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:14:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 5 | 0,268 | |||||
11:14:03 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1348 | 0TRX | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 5,2456 | 0TRX | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0TRX | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 33,6747 | 0TRX | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
11:14:00 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
