Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:43:36 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 12,280169 | 0TRX | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0,268 | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 1,000001 | 0TRX | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 251,55 | 0TRX | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,449 | 0TRX | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Chuyển TRX | 5,792859 | 0,268 | |||||
09:43:36 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX |
