Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:52:33 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7745 | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 5 | 0,268 | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0TRX | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
11:52:33 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 |
