Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
05:16:36 24/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Chuyển TRX | 2 | 0,267 | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Chuyển TRX | 31,2334 | 0TRX | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Chuyển TRX | 10,63128 | 0,26 | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Chuyển TRX | 11 | 0TRX | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Chuyển TRX | 22.380,336453 | 1,1 | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,225 | 0TRX | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
05:16:36 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
