Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:21:24 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Chuyển TRX | 3 | 0,268 | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Chuyển TRX | 150,976132 | 0TRX | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Chuyển TRX | 405,12264 | 0TRX | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 2 | 0TRX | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 1,1 | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 128 | 2,1241 | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:21:24 24/04/2026 | Chuyển TRX | 30 | 0TRX |
