Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:54:45 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
09:54:45 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:54:45 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:54:45 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:54:45 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
09:54:45 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:54:45 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:54:45 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:54:45 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
09:54:45 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
09:54:45 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:54:45 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
09:54:45 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
09:54:45 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:54:45 23/04/2026 | Chuyển TRX | 6,7735 | 0,268 | |||||
09:54:45 23/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
09:54:45 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
09:54:42 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3755 | |||||
09:54:42 23/04/2026 | Chuyển TRX | 300 | 0,269 | |||||
09:54:42 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
