Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:15:57 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,347 | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000068 | 0TRX | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0TRX | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000136 | 0TRX | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 0TRX | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:15:57 23/04/2026 | Chuyển TRX | 1 | 1,1 |
