Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:37:21 23/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,760151 | 0TRX | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 1,414 | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,760151 | 0TRX | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,760152 | 0TRX | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,760152 | 0TRX | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,760152 | 0TRX | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,7753 | 0TRX | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,760151 | 0TRX | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 9,99776 | 0,268 | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,760152 | 0TRX | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
15:37:21 23/04/2026 | Chuyển TRX | 78,9195 | 0TRX |
