
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
GENIUS 7 ngày 0x1f12...e9a6 | $232,87M +0,77% | $0,69436 | 19 | 18,09K | $2,20M | 701 418/283 | $107,65K | + $11,79K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 91% -- -- <1% | |
OPG 1 ngày 0x5fec...cb9d | $13,98M -3,72% | $0,38897 | 4 | 5,15K | $1,65M | 12,09K 5,91K/6,18K | $1,44M | -$23,69K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 72% <1% -- 1% | |
ASTER 7 tháng 0x000a...556a | $1,66B -0,20% | $0,66956 | 161 | 226,95K | $6,25M | 549 265/284 | $50,83K | -$2,16K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 85% -- -- <1% | |
U 4 tháng 0xce24...6666 | $997,57M 0,00% | $0,99972 | 78 | 37,01K | $37,65M | 421 231/190 | $127,43K | + $19,76K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 33% <1% -- 0% | |
BSB 1 tháng 0x595d...79cc | $14,19M +0,79% | $0,34603 | 3 | 54,39K | $1,44M | 2,15K 1K/1,14K | $231,30K | + $3,14K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 35% 0% -- <1% | |
RAVE 4 tháng 0x9769...911c | $36,34M +2,14% | $1,114 | 3 | 32,19K | $1,91M | 10,73K 5,13K/5,59K | $1,33M | + $24,68K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 65% -- -- 1% | |
TRIA 2 tháng 0xb0b9...b482 | $11,22M +3,31% | $0,035898 | 5 | 20,45K | $1,44M | 1,56K 759/805 | $109,86K | + $6,40K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 55% -- -- 2% | |
Freedom of Money 3 tháng 0x3e17...4444 | $8,93M +1,72% | $0,00894 | 42 | 11,35K | $743,40K | 117 55/62 | $22,24K | + $4,95K | 11% 0% -- 1% | |
PALU 6 tháng 0x02e7...4444 | $1,97M -12,74% | $0,001973 | 33 | 28,52K | $407,17K | 901 476/425 | $92,15K | -$14,57K | 9% 0% -- <1% | |
ACU 3 tháng 0x6ef2...feaf | $2,48M +1,07% | $0,098259 | 0 | 1,32K | $988,12K | 292 150/142 | $31,55K | + $2,26K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 61% 0% -- 0% | |
BTG 6 tháng 0x4c90...374e | $5,77M -3,46% | $3,039 | 1 | 53,69K | $1,11M | 417 247/170 | $161,26K | -$14,38K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 98% -- -- <1% | |
STBL 7 tháng 0x8ded...79e3 | $16,73M +0,03% | $0,033463 | 20 | 15,5K | $2,04M | 289 144/145 | $62,87K | + $220,56 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 60% 0% -- <1% | |
万事币安 1 tháng 0x099f...4444 | $59,34K +82,65% | $0,0₄59348 | 21 | 1,74K | $30,45K | 775 452/323 | $90,45K | + $4,11K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 20% 0% -- 7% | |
UB 7 tháng 0x40b8...6fde | $113,30M -6,38% | $0,056651 | 3 | 65,99K | $2,82M | 4,14K 1,98K/2,16K | $1,24M | -$34,36K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 63% 0% 0% 0% |